1000 Birr Ethiopia chuộc lại Kina Papua New Guinea tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ETB sang PGK theo tỷ giá thực tế
Br1.000 ETB = K0.02890 PGK
19:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Birr Ethiopiachuộc lạiKina Papua New GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ETB | 0.02890 PGK |
5 ETB | 0.14450 PGK |
10 ETB | 0.28900 PGK |
20 ETB | 0.57800 PGK |
50 ETB | 1.44500 PGK |
100 ETB | 2.89000 PGK |
250 ETB | 7.22500 PGK |
500 ETB | 14.45000 PGK |
1000 ETB | 28.90000 PGK |
2000 ETB | 57.80000 PGK |
5000 ETB | 144.50000 PGK |
10000 ETB | 289.00000 PGK |
Kina Papua New Guineachuộc lạiBirr EthiopiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ETB | 34.60208 PGK |
5 ETB | 173.01038 PGK |
10 ETB | 346.02076 PGK |
20 ETB | 692.04152 PGK |
50 ETB | 1,730.10381 PGK |
100 ETB | 3,460.20761 PGK |
250 ETB | 8,650.51903 PGK |
500 ETB | 17,301.03806 PGK |
1000 ETB | 34,602.07612 PGK |
2000 ETB | 69,204.15225 PGK |
5000 ETB | 173,010.38062 PGK |
10000 ETB | 346,020.76125 PGK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Shilling Uganda chuộc lại Real Brazil
hryvnia Ukraina chuộc lại Forint Hungary
Đô la Bahamas chuộc lại Riel Campuchia
Koruna Séc chuộc lại Đồng Peso Colombia
Tugrik Mông Cổ chuộc lại Lilangeni Swaziland
Đô la Guyana chuộc lại Jersey Pound
đô la đông caribe chuộc lại Tala Samoa
Tala Samoa chuộc lại Đô la Canada
Birr Ethiopia chuộc lại goude Haiti
nhân dân tệ chuộc lại Đô la Trinidad và Tobago
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.