Trang chủ>Birr Ethiopia sang Vatu Vanuatu, ETB sang VUV - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Birr Ethiopia chuộc lại Vatu Vanuatu tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ETB sang VUV theo tỷ giá thực tế

Số lượng

etb currency flagETB

đổi lấy

vuv currency flag VUV

Br1.000 ETB = VT0.84556 VUV

11:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Birr Ethiopiachuộc lạiVatu VanuatuBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ETB0.84556 VUV
5 ETB4.22780 VUV
10 ETB8.45560 VUV
20 ETB16.91120 VUV
50 ETB42.27800 VUV
100 ETB84.55600 VUV
250 ETB211.39000 VUV
500 ETB422.78000 VUV
1000 ETB845.56000 VUV
2000 ETB1,691.12000 VUV
5000 ETB4,227.80000 VUV
10000 ETB8,455.60000 VUV

Vatu Vanuatuchuộc lạiBirr EthiopiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ETB1.18265 VUV
5 ETB5.91324 VUV
10 ETB11.82648 VUV
20 ETB23.65296 VUV
50 ETB59.13241 VUV
100 ETB118.26482 VUV
250 ETB295.66205 VUV
500 ETB591.32409 VUV
1000 ETB1,182.64819 VUV
2000 ETB2,365.29637 VUV
5000 ETB5,913.24093 VUV
10000 ETB11,826.48186 VUV

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Birr Ethiopia sang Vatu Vanuatu, ETB sang VUV - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.