Trang chủ>EUR sang Rupee Nepal, EUR sang NPR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 EUR chuộc lại Rupee Nepal tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ EUR sang NPR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

eur currency flagEUR

đổi lấy

npr currency flag NPR

€1.000 EUR = ₨164.90586 NPR

19:14 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

EURchuộc lạiRupee NepalBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 EUR164.90586 NPR
5 EUR824.52930 NPR
10 EUR1,649.05860 NPR
20 EUR3,298.11720 NPR
50 EUR8,245.29300 NPR
100 EUR16,490.58600 NPR
250 EUR41,226.46500 NPR
500 EUR82,452.93000 NPR
1000 EUR164,905.86000 NPR
2000 EUR329,811.72000 NPR
5000 EUR824,529.30000 NPR
10000 EUR1,649,058.60000 NPR

Rupee Nepalchuộc lạiEURBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 EUR0.00606 NPR
5 EUR0.03032 NPR
10 EUR0.06064 NPR
20 EUR0.12128 NPR
50 EUR0.30320 NPR
100 EUR0.60641 NPR
250 EUR1.51602 NPR
500 EUR3.03203 NPR
1000 EUR6.06407 NPR
2000 EUR12.12813 NPR
5000 EUR30.32033 NPR
10000 EUR60.64066 NPR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

EUR sang Rupee Nepal, EUR sang NPR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.