1000 Đô la Fiji chuộc lại nhân dân tệ tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ FJD sang CNY theo tỷ giá thực tế
FJ$1.000 FJD = ¥3.16108 CNY
19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Fijichuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 FJD | 3.16108 CNY |
5 FJD | 15.80540 CNY |
10 FJD | 31.61080 CNY |
20 FJD | 63.22160 CNY |
50 FJD | 158.05400 CNY |
100 FJD | 316.10800 CNY |
250 FJD | 790.27000 CNY |
500 FJD | 1,580.54000 CNY |
1000 FJD | 3,161.08000 CNY |
2000 FJD | 6,322.16000 CNY |
5000 FJD | 15,805.40000 CNY |
10000 FJD | 31,610.80000 CNY |
nhân dân tệchuộc lạiĐô la FijiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 FJD | 0.31635 CNY |
5 FJD | 1.58174 CNY |
10 FJD | 3.16348 CNY |
20 FJD | 6.32695 CNY |
50 FJD | 15.81738 CNY |
100 FJD | 31.63476 CNY |
250 FJD | 79.08689 CNY |
500 FJD | 158.17379 CNY |
1000 FJD | 316.34758 CNY |
2000 FJD | 632.69515 CNY |
5000 FJD | 1,581.73789 CNY |
10000 FJD | 3,163.47577 CNY |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đồng naira của Nigeria chuộc lại som kirgyzstan
Tala Samoa chuộc lại Tala Samoa
taka bangladesh chuộc lại Lek Albania
Shekel mới của Israel chuộc lại Đô la Bahamas
Franc Thái Bình Dương chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman
Koruna Séc chuộc lại Rupee Seychellois
Rial Qatar chuộc lại Krona Thụy Điển
đô la chuộc lại EUR
Đồng franc Rwanda chuộc lại Guarani, Paraguay
Córdoba, Nicaragua chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.