Trang chủ>nhân dân tệ sang Đô la Fiji, CNY sang FJD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 nhân dân tệ chuộc lại Đô la Fiji tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ CNY sang FJD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

cny currency flagCNY

đổi lấy

fjd currency flag FJD

¥1.000 CNY = FJ$0.31635 FJD

19:44 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

nhân dân tệchuộc lạiĐô la FijiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CNY0.31635 FJD
5 CNY1.58175 FJD
10 CNY3.16350 FJD
20 CNY6.32700 FJD
50 CNY15.81750 FJD
100 CNY31.63500 FJD
250 CNY79.08750 FJD
500 CNY158.17500 FJD
1000 CNY316.35000 FJD
2000 CNY632.70000 FJD
5000 CNY1,581.75000 FJD
10000 CNY3,163.50000 FJD

Đô la Fijichuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CNY3.16106 FJD
5 CNY15.80528 FJD
10 CNY31.61056 FJD
20 CNY63.22112 FJD
50 CNY158.05279 FJD
100 CNY316.10558 FJD
250 CNY790.26395 FJD
500 CNY1,580.52790 FJD
1000 CNY3,161.05579 FJD
2000 CNY6,322.11159 FJD
5000 CNY15,805.27896 FJD
10000 CNY31,610.55793 FJD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

nhân dân tệ sang Đô la Fiji, CNY sang FJD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.