Trang chủ>Đô la Fiji sang Rafia Maldives, FJD sang MVR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Fiji chuộc lại Rafia Maldives tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ FJD sang MVR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

fjd currency flagFJD

đổi lấy

mvr currency flag MVR

FJ$1.000 FJD = MVR6.83493 MVR

08:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Fijichuộc lạiRafia MaldivesBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 FJD6.83493 MVR
5 FJD34.17465 MVR
10 FJD68.34930 MVR
20 FJD136.69860 MVR
50 FJD341.74650 MVR
100 FJD683.49300 MVR
250 FJD1,708.73250 MVR
500 FJD3,417.46500 MVR
1000 FJD6,834.93000 MVR
2000 FJD13,669.86000 MVR
5000 FJD34,174.65000 MVR
10000 FJD68,349.30000 MVR

Rafia Maldiveschuộc lạiĐô la FijiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 FJD0.14631 MVR
5 FJD0.73154 MVR
10 FJD1.46307 MVR
20 FJD2.92615 MVR
50 FJD7.31536 MVR
100 FJD14.63073 MVR
250 FJD36.57682 MVR
500 FJD73.15364 MVR
1000 FJD146.30728 MVR
2000 FJD292.61455 MVR
5000 FJD731.53639 MVR
10000 FJD1,463.07277 MVR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Fiji sang Rafia Maldives, FJD sang MVR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.