Trang chủ>đồng rúp của Nga sang ZMW, RUB sang ZMW - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng rúp của Nga chuộc lại ZMW tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ RUB sang ZMW theo tỷ giá thực tế

Số lượng

rub currency flagRUB

đổi lấy

zmw currency flag ZMW

руб1.000 RUB = ZK0.29295 ZMW

18:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng rúp của Ngachuộc lạiZMWBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RUB0.29295 ZMW
5 RUB1.46475 ZMW
10 RUB2.92950 ZMW
20 RUB5.85900 ZMW
50 RUB14.64750 ZMW
100 RUB29.29500 ZMW
250 RUB73.23750 ZMW
500 RUB146.47500 ZMW
1000 RUB292.95000 ZMW
2000 RUB585.90000 ZMW
5000 RUB1,464.75000 ZMW
10000 RUB2,929.50000 ZMW

ZMWchuộc lạiđồng rúp của NgaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RUB3.41355 ZMW
5 RUB17.06776 ZMW
10 RUB34.13552 ZMW
20 RUB68.27104 ZMW
50 RUB170.67759 ZMW
100 RUB341.35518 ZMW
250 RUB853.38795 ZMW
500 RUB1,706.77590 ZMW
1000 RUB3,413.55180 ZMW
2000 RUB6,827.10360 ZMW
5000 RUB17,067.75900 ZMW
10000 RUB34,135.51801 ZMW

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng rúp của Nga sang ZMW, RUB sang ZMW - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.