1000 đồng rupee Mauritius chuộc lại Krone Đan Mạch tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MUR sang DKK theo tỷ giá thực tế
₨1.000 MUR = kr0.13935 DKK
14:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đồng rupee Mauritiuschuộc lạiKrone Đan MạchBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MUR | 0.13935 DKK |
5 MUR | 0.69675 DKK |
10 MUR | 1.39350 DKK |
20 MUR | 2.78700 DKK |
50 MUR | 6.96750 DKK |
100 MUR | 13.93500 DKK |
250 MUR | 34.83750 DKK |
500 MUR | 69.67500 DKK |
1000 MUR | 139.35000 DKK |
2000 MUR | 278.70000 DKK |
5000 MUR | 696.75000 DKK |
10000 MUR | 1,393.50000 DKK |
Krone Đan Mạchchuộc lạiđồng rupee MauritiusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MUR | 7.17618 DKK |
5 MUR | 35.88088 DKK |
10 MUR | 71.76175 DKK |
20 MUR | 143.52350 DKK |
50 MUR | 358.80875 DKK |
100 MUR | 717.61751 DKK |
250 MUR | 1,794.04377 DKK |
500 MUR | 3,588.08755 DKK |
1000 MUR | 7,176.17510 DKK |
2000 MUR | 14,352.35020 DKK |
5000 MUR | 35,880.87549 DKK |
10000 MUR | 71,761.75099 DKK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Ariary Madagascar chuộc lại Lôi Rumani
peso Philippine chuộc lại Dalasi, Gambia
đồng dinar Serbia chuộc lại Franc CFA Trung Phi
Vatu Vanuatu chuộc lại dinar Jordan
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
bảng Ai Cập chuộc lại nhân dân tệ
Đại tá Costa Rica chuộc lại Zloty của Ba Lan
Riel Campuchia chuộc lại Dinar Bahrain
bảng Ai Cập chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman
Đồng rúp của Belarus chuộc lại Baht Thái
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.