1000 Đô la Fiji chuộc lại đồng dinar Serbia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ FJD sang RSD theo tỷ giá thực tế
FJ$1.000 FJD = РСД44.14075 RSD
17:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Fijichuộc lạiđồng dinar SerbiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 FJD | 44.14075 RSD |
5 FJD | 220.70375 RSD |
10 FJD | 441.40750 RSD |
20 FJD | 882.81500 RSD |
50 FJD | 2,207.03750 RSD |
100 FJD | 4,414.07500 RSD |
250 FJD | 11,035.18750 RSD |
500 FJD | 22,070.37500 RSD |
1000 FJD | 44,140.75000 RSD |
2000 FJD | 88,281.50000 RSD |
5000 FJD | 220,703.75000 RSD |
10000 FJD | 441,407.50000 RSD |
đồng dinar Serbiachuộc lạiĐô la FijiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 FJD | 0.02265 RSD |
5 FJD | 0.11327 RSD |
10 FJD | 0.22655 RSD |
20 FJD | 0.45310 RSD |
50 FJD | 1.13274 RSD |
100 FJD | 2.26548 RSD |
250 FJD | 5.66370 RSD |
500 FJD | 11.32740 RSD |
1000 FJD | 22.65480 RSD |
2000 FJD | 45.30961 RSD |
5000 FJD | 113.27402 RSD |
10000 FJD | 226.54803 RSD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
peso Philippine chuộc lại Balboa Panama
Dinar Algeria chuộc lại Đại tá Costa Rica
Forint Hungary chuộc lại Kina Papua New Guinea
bảng Guernsey chuộc lại lesotho
Córdoba, Nicaragua chuộc lại Franc Guinea
đồng naira của Nigeria chuộc lại Guarani, Paraguay
Franc Guinea chuộc lại ZMW
Shilling Uganda chuộc lại Đồng rúp của Belarus
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại đô la đông caribe
Đồng rúp của Belarus chuộc lại Rial Qatar
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.