Trang chủ>Georgia Lari sang Guarani, Paraguay, GEL sang PYG - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Georgia Lari chuộc lại Guarani, Paraguay tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GEL sang PYG theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gel currency flagGEL

đổi lấy

pyg currency flag PYG

₾1.000 GEL = ₲2710.12881 PYG

22:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Georgia Larichuộc lạiGuarani, ParaguayBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GEL2,710.12881 PYG
5 GEL13,550.64405 PYG
10 GEL27,101.28810 PYG
20 GEL54,202.57620 PYG
50 GEL135,506.44050 PYG
100 GEL271,012.88100 PYG
250 GEL677,532.20250 PYG
500 GEL1,355,064.40500 PYG
1000 GEL2,710,128.81000 PYG
2000 GEL5,420,257.62000 PYG
5000 GEL13,550,644.05000 PYG
10000 GEL27,101,288.10000 PYG

Guarani, Paraguaychuộc lạiGeorgia LariBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GEL0.00037 PYG
5 GEL0.00184 PYG
10 GEL0.00369 PYG
20 GEL0.00738 PYG
50 GEL0.01845 PYG
100 GEL0.03690 PYG
250 GEL0.09225 PYG
500 GEL0.18449 PYG
1000 GEL0.36899 PYG
2000 GEL0.73797 PYG
5000 GEL1.84493 PYG
10000 GEL3.68986 PYG

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Georgia Lari sang Guarani, Paraguay, GEL sang PYG - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.