Trang chủ>Georgia Lari sang lira Thổ Nhĩ Kỳ, GEL sang TRY - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Georgia Lari chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GEL sang TRY theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gel currency flagGEL

đổi lấy

try currency flag TRY

₾1.000 GEL = TL15.20453 TRY

18:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Georgia Larichuộc lạilira Thổ Nhĩ KỳBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GEL15.20453 TRY
5 GEL76.02265 TRY
10 GEL152.04530 TRY
20 GEL304.09060 TRY
50 GEL760.22650 TRY
100 GEL1,520.45300 TRY
250 GEL3,801.13250 TRY
500 GEL7,602.26500 TRY
1000 GEL15,204.53000 TRY
2000 GEL30,409.06000 TRY
5000 GEL76,022.65000 TRY
10000 GEL152,045.30000 TRY

lira Thổ Nhĩ Kỳchuộc lạiGeorgia LariBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GEL0.06577 TRY
5 GEL0.32885 TRY
10 GEL0.65770 TRY
20 GEL1.31540 TRY
50 GEL3.28849 TRY
100 GEL6.57699 TRY
250 GEL16.44247 TRY
500 GEL32.88494 TRY
1000 GEL65.76987 TRY
2000 GEL131.53975 TRY
5000 GEL328.84936 TRY
10000 GEL657.69873 TRY

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Georgia Lari sang lira Thổ Nhĩ Kỳ, GEL sang TRY - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.