Trang chủ>lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Georgia Lari, TRY sang GEL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại Georgia Lari tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TRY sang GEL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

try currency flagTRY

đổi lấy

gel currency flag GEL

TL1.000 TRY = ₾0.06557 GEL

22:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

lira Thổ Nhĩ Kỳchuộc lạiGeorgia LariBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TRY0.06557 GEL
5 TRY0.32785 GEL
10 TRY0.65570 GEL
20 TRY1.31140 GEL
50 TRY3.27850 GEL
100 TRY6.55700 GEL
250 TRY16.39250 GEL
500 TRY32.78500 GEL
1000 TRY65.57000 GEL
2000 TRY131.14000 GEL
5000 TRY327.85000 GEL
10000 TRY655.70000 GEL

Georgia Larichuộc lạilira Thổ Nhĩ KỳBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TRY15.25088 GEL
5 TRY76.25438 GEL
10 TRY152.50877 GEL
20 TRY305.01754 GEL
50 TRY762.54385 GEL
100 TRY1,525.08769 GEL
250 TRY3,812.71923 GEL
500 TRY7,625.43846 GEL
1000 TRY15,250.87693 GEL
2000 TRY30,501.75385 GEL
5000 TRY76,254.38463 GEL
10000 TRY152,508.76925 GEL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Georgia Lari, TRY sang GEL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.