1000 dirham Ma-rốc chuộc lại Shilling Tanzania tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MAD sang TZS theo tỷ giá thực tế
د.م.1.000 MAD = tzs276.33439 TZS
11:46 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
dirham Ma-rốcchuộc lạiShilling TanzaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MAD | 276.33439 TZS |
5 MAD | 1,381.67195 TZS |
10 MAD | 2,763.34390 TZS |
20 MAD | 5,526.68780 TZS |
50 MAD | 13,816.71950 TZS |
100 MAD | 27,633.43900 TZS |
250 MAD | 69,083.59750 TZS |
500 MAD | 138,167.19500 TZS |
1000 MAD | 276,334.39000 TZS |
2000 MAD | 552,668.78000 TZS |
5000 MAD | 1,381,671.95000 TZS |
10000 MAD | 2,763,343.90000 TZS |
Shilling Tanzaniachuộc lạidirham Ma-rốcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MAD | 0.00362 TZS |
5 MAD | 0.01809 TZS |
10 MAD | 0.03619 TZS |
20 MAD | 0.07238 TZS |
50 MAD | 0.18094 TZS |
100 MAD | 0.36188 TZS |
250 MAD | 0.90470 TZS |
500 MAD | 1.80940 TZS |
1000 MAD | 3.61880 TZS |
2000 MAD | 7.23761 TZS |
5000 MAD | 18.09402 TZS |
10000 MAD | 36.18804 TZS |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Dinar Bahrain chuộc lại Kwanza Angola
taka bangladesh chuộc lại Sierra Leone Leone
Ringgit Malaysia chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
bảng thánh helena chuộc lại bảng Ai Cập
Dinar Kuwait chuộc lại đô la Barbados
Baht Thái chuộc lại goude Haiti
Lev Bungari chuộc lại bảng thánh helena
Đô la Singapore chuộc lại goude Haiti
Peso của Uruguay chuộc lại đồng rúp của Nga
Cedi Ghana chuộc lại Cedi Ghana
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.