1000 Georgia Lari chuộc lại Franc CFA Tây Phi tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ GEL sang XOF theo tỷ giá thực tế
₾1.000 GEL = CFA208.07265 XOF
06:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Georgia Larichuộc lạiFranc CFA Tây PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GEL | 208.07265 XOF |
5 GEL | 1,040.36325 XOF |
10 GEL | 2,080.72650 XOF |
20 GEL | 4,161.45300 XOF |
50 GEL | 10,403.63250 XOF |
100 GEL | 20,807.26500 XOF |
250 GEL | 52,018.16250 XOF |
500 GEL | 104,036.32500 XOF |
1000 GEL | 208,072.65000 XOF |
2000 GEL | 416,145.30000 XOF |
5000 GEL | 1,040,363.25000 XOF |
10000 GEL | 2,080,726.50000 XOF |
Franc CFA Tây Phichuộc lạiGeorgia LariBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GEL | 0.00481 XOF |
5 GEL | 0.02403 XOF |
10 GEL | 0.04806 XOF |
20 GEL | 0.09612 XOF |
50 GEL | 0.24030 XOF |
100 GEL | 0.48060 XOF |
250 GEL | 1.20150 XOF |
500 GEL | 2.40301 XOF |
1000 GEL | 4.80601 XOF |
2000 GEL | 9.61203 XOF |
5000 GEL | 24.03007 XOF |
10000 GEL | 48.06014 XOF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rupee Nepal chuộc lại Real Brazil
Krone Na Uy chuộc lại Rupee Seychellois
bảng thánh helena chuộc lại Franc CFA Trung Phi
đồng rupee Mauritius chuộc lại Somoni, Tajikistan
Córdoba, Nicaragua chuộc lại lesotho
Manat Turkmenistan chuộc lại thắng
Tenge Kazakhstan chuộc lại Ariary Madagascar
đô la Úc chuộc lại Balboa Panama
Ariary Madagascar chuộc lại đồng dinar Serbia
pataca Ma Cao chuộc lại Franc Thái Bình Dương
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.