1000 bảng Guernsey chuộc lại GBP tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ GGP sang GBP theo tỷ giá thực tế
£1.000 GGP = £0.99996 GBP
10:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
bảng Guernseychuộc lạiGBPBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GGP | 0.99996 GBP |
5 GGP | 4.99980 GBP |
10 GGP | 9.99960 GBP |
20 GGP | 19.99920 GBP |
50 GGP | 49.99800 GBP |
100 GGP | 99.99600 GBP |
250 GGP | 249.99000 GBP |
500 GGP | 499.98000 GBP |
1000 GGP | 999.96000 GBP |
2000 GGP | 1,999.92000 GBP |
5000 GGP | 4,999.80000 GBP |
10000 GGP | 9,999.60000 GBP |
GBPchuộc lạibảng GuernseyBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GGP | 1.00004 GBP |
5 GGP | 5.00020 GBP |
10 GGP | 10.00040 GBP |
20 GGP | 20.00080 GBP |
50 GGP | 50.00200 GBP |
100 GGP | 100.00400 GBP |
250 GGP | 250.01000 GBP |
500 GGP | 500.02000 GBP |
1000 GGP | 1,000.04000 GBP |
2000 GGP | 2,000.08000 GBP |
5000 GGP | 5,000.20001 GBP |
10000 GGP | 10,000.40002 GBP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rupee Sri Lanka chuộc lại Franc Guinea
Riel Campuchia chuộc lại Shilling Uganda
Tugrik Mông Cổ chuộc lại Kina Papua New Guinea
đô la Hồng Kông chuộc lại Baht Thái
Forint Hungary chuộc lại taka bangladesh
bảng Ai Cập chuộc lại Rafia Maldives
Shilling Kenya chuộc lại Lek Albania
Georgia Lari chuộc lại Peso Argentina
Forint Hungary chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
Đồng franc Rwanda chuộc lại Cedi Ghana
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.