Trang chủ>Cedi Ghana sang đô la jamaica, GHS sang JMD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Cedi Ghana chuộc lại đô la jamaica tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GHS sang JMD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ghs currency flagGHS

đổi lấy

jmd currency flag JMD

GH¢1.000 GHS = J$13.67821 JMD

19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Cedi Ghanachuộc lạiđô la jamaicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GHS13.67821 JMD
5 GHS68.39105 JMD
10 GHS136.78210 JMD
20 GHS273.56420 JMD
50 GHS683.91050 JMD
100 GHS1,367.82100 JMD
250 GHS3,419.55250 JMD
500 GHS6,839.10500 JMD
1000 GHS13,678.21000 JMD
2000 GHS27,356.42000 JMD
5000 GHS68,391.05000 JMD
10000 GHS136,782.10000 JMD

đô la jamaicachuộc lạiCedi GhanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GHS0.07311 JMD
5 GHS0.36554 JMD
10 GHS0.73109 JMD
20 GHS1.46218 JMD
50 GHS3.65545 JMD
100 GHS7.31090 JMD
250 GHS18.27725 JMD
500 GHS36.55449 JMD
1000 GHS73.10898 JMD
2000 GHS146.21796 JMD
5000 GHS365.54491 JMD
10000 GHS731.08981 JMD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Cedi Ghana sang đô la jamaica, GHS sang JMD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.