Trang chủ>đô la jamaica sang Cedi Ghana, JMD sang GHS - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la jamaica chuộc lại Cedi Ghana tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ JMD sang GHS theo tỷ giá thực tế

Số lượng

jmd currency flagJMD

đổi lấy

ghs currency flag GHS

J$1.000 JMD = GH¢0.07311 GHS

19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô la jamaicachuộc lạiCedi GhanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 JMD0.07311 GHS
5 JMD0.36555 GHS
10 JMD0.73110 GHS
20 JMD1.46220 GHS
50 JMD3.65550 GHS
100 JMD7.31100 GHS
250 JMD18.27750 GHS
500 JMD36.55500 GHS
1000 JMD73.11000 GHS
2000 JMD146.22000 GHS
5000 JMD365.55000 GHS
10000 JMD731.10000 GHS

Cedi Ghanachuộc lạiđô la jamaicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 JMD13.67802 GHS
5 JMD68.39010 GHS
10 JMD136.78019 GHS
20 JMD273.56039 GHS
50 JMD683.90097 GHS
100 JMD1,367.80194 GHS
250 JMD3,419.50486 GHS
500 JMD6,839.00971 GHS
1000 JMD13,678.01942 GHS
2000 JMD27,356.03885 GHS
5000 JMD68,390.09711 GHS
10000 JMD136,780.19423 GHS

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la jamaica sang Cedi Ghana, JMD sang GHS - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.