Trang chủ>Cedi Ghana sang Đô la Liberia, GHS sang LRD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Cedi Ghana chuộc lại Đô la Liberia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GHS sang LRD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ghs currency flagGHS

đổi lấy

lrd currency flag LRD

GH¢1.000 GHS = L$17.19188 LRD

12:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Cedi Ghanachuộc lạiĐô la LiberiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GHS17.19188 LRD
5 GHS85.95940 LRD
10 GHS171.91880 LRD
20 GHS343.83760 LRD
50 GHS859.59400 LRD
100 GHS1,719.18800 LRD
250 GHS4,297.97000 LRD
500 GHS8,595.94000 LRD
1000 GHS17,191.88000 LRD
2000 GHS34,383.76000 LRD
5000 GHS85,959.40000 LRD
10000 GHS171,918.80000 LRD

Đô la Liberiachuộc lạiCedi GhanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GHS0.05817 LRD
5 GHS0.29083 LRD
10 GHS0.58167 LRD
20 GHS1.16334 LRD
50 GHS2.90835 LRD
100 GHS5.81670 LRD
250 GHS14.54175 LRD
500 GHS29.08350 LRD
1000 GHS58.16700 LRD
2000 GHS116.33399 LRD
5000 GHS290.83498 LRD
10000 GHS581.66995 LRD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Cedi Ghana sang Đô la Liberia, GHS sang LRD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.