Trang chủ>đồng naira của Nigeria sang Manat Turkmenistan, NGN sang TMT - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng naira của Nigeria chuộc lại Manat Turkmenistan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NGN sang TMT theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ngn currency flagNGN

đổi lấy

tmt currency flag TMT

₦1.000 NGN = T0.00229 TMT

14:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng naira của Nigeriachuộc lạiManat TurkmenistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NGN0.00229 TMT
5 NGN0.01145 TMT
10 NGN0.02290 TMT
20 NGN0.04580 TMT
50 NGN0.11450 TMT
100 NGN0.22900 TMT
250 NGN0.57250 TMT
500 NGN1.14500 TMT
1000 NGN2.29000 TMT
2000 NGN4.58000 TMT
5000 NGN11.45000 TMT
10000 NGN22.90000 TMT

Manat Turkmenistanchuộc lạiđồng naira của NigeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NGN436.68122 TMT
5 NGN2,183.40611 TMT
10 NGN4,366.81223 TMT
20 NGN8,733.62445 TMT
50 NGN21,834.06114 TMT
100 NGN43,668.12227 TMT
250 NGN109,170.30568 TMT
500 NGN218,340.61135 TMT
1000 NGN436,681.22271 TMT
2000 NGN873,362.44541 TMT
5000 NGN2,183,406.11354 TMT
10000 NGN4,366,812.22707 TMT

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng naira của Nigeria sang Manat Turkmenistan, NGN sang TMT - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.