Trang chủ>Cedi Ghana sang Ringgit Malaysia, GHS sang MYR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Cedi Ghana chuộc lại Ringgit Malaysia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GHS sang MYR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ghs currency flagGHS

đổi lấy

myr currency flag MYR

GH¢1.000 GHS = RM0.36891 MYR

10:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Cedi Ghanachuộc lạiRinggit MalaysiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GHS0.36891 MYR
5 GHS1.84455 MYR
10 GHS3.68910 MYR
20 GHS7.37820 MYR
50 GHS18.44550 MYR
100 GHS36.89100 MYR
250 GHS92.22750 MYR
500 GHS184.45500 MYR
1000 GHS368.91000 MYR
2000 GHS737.82000 MYR
5000 GHS1,844.55000 MYR
10000 GHS3,689.10000 MYR

Ringgit Malaysiachuộc lạiCedi GhanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GHS2.71069 MYR
5 GHS13.55344 MYR
10 GHS27.10688 MYR
20 GHS54.21376 MYR
50 GHS135.53441 MYR
100 GHS271.06882 MYR
250 GHS677.67206 MYR
500 GHS1,355.34412 MYR
1000 GHS2,710.68824 MYR
2000 GHS5,421.37649 MYR
5000 GHS13,553.44122 MYR
10000 GHS27,106.88244 MYR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Cedi Ghana sang Ringgit Malaysia, GHS sang MYR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.