Trang chủ>Bảng Gibraltar sang Krone Đan Mạch, GIP sang DKK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Bảng Gibraltar chuộc lại Krone Đan Mạch tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GIP sang DKK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gip currency flagGIP

đổi lấy

dkk currency flag DKK

£1.000 GIP = kr8.63833 DKK

14:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Bảng Gibraltarchuộc lạiKrone Đan MạchBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GIP8.63833 DKK
5 GIP43.19165 DKK
10 GIP86.38330 DKK
20 GIP172.76660 DKK
50 GIP431.91650 DKK
100 GIP863.83300 DKK
250 GIP2,159.58250 DKK
500 GIP4,319.16500 DKK
1000 GIP8,638.33000 DKK
2000 GIP17,276.66000 DKK
5000 GIP43,191.65000 DKK
10000 GIP86,383.30000 DKK

Krone Đan Mạchchuộc lạiBảng GibraltarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GIP0.11576 DKK
5 GIP0.57882 DKK
10 GIP1.15763 DKK
20 GIP2.31526 DKK
50 GIP5.78816 DKK
100 GIP11.57631 DKK
250 GIP28.94078 DKK
500 GIP57.88156 DKK
1000 GIP115.76312 DKK
2000 GIP231.52623 DKK
5000 GIP578.81558 DKK
10000 GIP1,157.63116 DKK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Bảng Gibraltar sang Krone Đan Mạch, GIP sang DKK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.