Trang chủ>Ngultrum Bhutan sang krona Iceland, BTN sang ISK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Ngultrum Bhutan chuộc lại krona Iceland tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ BTN sang ISK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

btn currency flagBTN

đổi lấy

isk currency flag ISK

Nu.1.000 BTN = kr1.39971 ISK

13:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Ngultrum Bhutanchuộc lạikrona IcelandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BTN1.39971 ISK
5 BTN6.99855 ISK
10 BTN13.99710 ISK
20 BTN27.99420 ISK
50 BTN69.98550 ISK
100 BTN139.97100 ISK
250 BTN349.92750 ISK
500 BTN699.85500 ISK
1000 BTN1,399.71000 ISK
2000 BTN2,799.42000 ISK
5000 BTN6,998.55000 ISK
10000 BTN13,997.10000 ISK

krona Icelandchuộc lạiNgultrum BhutanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BTN0.71443 ISK
5 BTN3.57217 ISK
10 BTN7.14434 ISK
20 BTN14.28867 ISK
50 BTN35.72169 ISK
100 BTN71.44337 ISK
250 BTN178.60843 ISK
500 BTN357.21685 ISK
1000 BTN714.43370 ISK
2000 BTN1,428.86741 ISK
5000 BTN3,572.16852 ISK
10000 BTN7,144.33704 ISK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Ngultrum Bhutan sang krona Iceland, BTN sang ISK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.