1000 đô la chuộc lại đô la Úc tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ USD sang AUD theo tỷ giá thực tế
$1.000 USD = A$1.5287 AUD
19:44 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đô lachuộc lạiđô la ÚcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 USD | 1.52870 AUD |
5 USD | 7.64350 AUD |
10 USD | 15.28700 AUD |
20 USD | 30.57400 AUD |
50 USD | 76.43500 AUD |
100 USD | 152.87000 AUD |
250 USD | 382.17500 AUD |
500 USD | 764.35000 AUD |
1000 USD | 1,528.70000 AUD |
2000 USD | 3,057.40000 AUD |
5000 USD | 7,643.50000 AUD |
10000 USD | 15,287.00000 AUD |
đô la Úcchuộc lạiđô laBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 USD | 0.65415 AUD |
5 USD | 3.27075 AUD |
10 USD | 6.54151 AUD |
20 USD | 13.08301 AUD |
50 USD | 32.70753 AUD |
100 USD | 65.41506 AUD |
250 USD | 163.53765 AUD |
500 USD | 327.07529 AUD |
1000 USD | 654.15059 AUD |
2000 USD | 1,308.30117 AUD |
5000 USD | 3,270.75293 AUD |
10000 USD | 6,541.50585 AUD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Dalasi, Gambia chuộc lại Rupee Pakistan
Ngultrum Bhutan chuộc lại Riel Campuchia
Rupee Seychellois chuộc lại krona Iceland
Tenge Kazakhstan chuộc lại Đô la Suriname
đồng rand Nam Phi chuộc lại Franc CFA Tây Phi
dinar Jordan chuộc lại Kyat Myanma
đồng naira của Nigeria chuộc lại Nhãn hiệu mui trần Bosnia và Herzegovina
Đô la Fiji chuộc lại bảng Guernsey
Bảng Quần đảo Falkland chuộc lại hryvnia Ukraina
Dalasi, Gambia chuộc lại Đồng franc Djibouti
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.