Trang chủ>Bảng Gibraltar sang bảng Ai Cập, GIP sang EGP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Bảng Gibraltar chuộc lại bảng Ai Cập tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GIP sang EGP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gip currency flagGIP

đổi lấy

egp currency flag EGP

£1.000 GIP = E£65.59383 EGP

15:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Bảng Gibraltarchuộc lạibảng Ai CậpBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GIP65.59383 EGP
5 GIP327.96915 EGP
10 GIP655.93830 EGP
20 GIP1,311.87660 EGP
50 GIP3,279.69150 EGP
100 GIP6,559.38300 EGP
250 GIP16,398.45750 EGP
500 GIP32,796.91500 EGP
1000 GIP65,593.83000 EGP
2000 GIP131,187.66000 EGP
5000 GIP327,969.15000 EGP
10000 GIP655,938.30000 EGP

bảng Ai Cậpchuộc lạiBảng GibraltarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GIP0.01525 EGP
5 GIP0.07623 EGP
10 GIP0.15245 EGP
20 GIP0.30491 EGP
50 GIP0.76227 EGP
100 GIP1.52453 EGP
250 GIP3.81133 EGP
500 GIP7.62267 EGP
1000 GIP15.24534 EGP
2000 GIP30.49067 EGP
5000 GIP76.22668 EGP
10000 GIP152.45336 EGP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Bảng Gibraltar sang bảng Ai Cập, GIP sang EGP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.