Trang chủ>Dalasi, Gambia sang som kirgyzstan, GMD sang KGS - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dalasi, Gambia chuộc lại som kirgyzstan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GMD sang KGS theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gmd currency flagGMD

đổi lấy

kgs currency flag KGS

D1.000 GMD = Лв1.21309 KGS

19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dalasi, Gambiachuộc lạisom kirgyzstanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GMD1.21309 KGS
5 GMD6.06545 KGS
10 GMD12.13090 KGS
20 GMD24.26180 KGS
50 GMD60.65450 KGS
100 GMD121.30900 KGS
250 GMD303.27250 KGS
500 GMD606.54500 KGS
1000 GMD1,213.09000 KGS
2000 GMD2,426.18000 KGS
5000 GMD6,065.45000 KGS
10000 GMD12,130.90000 KGS

som kirgyzstanchuộc lạiDalasi, GambiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GMD0.82434 KGS
5 GMD4.12171 KGS
10 GMD8.24341 KGS
20 GMD16.48682 KGS
50 GMD41.21706 KGS
100 GMD82.43411 KGS
250 GMD206.08529 KGS
500 GMD412.17057 KGS
1000 GMD824.34115 KGS
2000 GMD1,648.68229 KGS
5000 GMD4,121.70573 KGS
10000 GMD8,243.41145 KGS

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dalasi, Gambia sang som kirgyzstan, GMD sang KGS - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.