1000 Dalasi, Gambia chuộc lại dirham Ma-rốc tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ GMD sang MAD theo tỷ giá thực tế
D1.000 GMD = د.م.0.12555 MAD
19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Dalasi, Gambiachuộc lạidirham Ma-rốcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GMD | 0.12555 MAD |
5 GMD | 0.62775 MAD |
10 GMD | 1.25550 MAD |
20 GMD | 2.51100 MAD |
50 GMD | 6.27750 MAD |
100 GMD | 12.55500 MAD |
250 GMD | 31.38750 MAD |
500 GMD | 62.77500 MAD |
1000 GMD | 125.55000 MAD |
2000 GMD | 251.10000 MAD |
5000 GMD | 627.75000 MAD |
10000 GMD | 1,255.50000 MAD |
dirham Ma-rốcchuộc lạiDalasi, GambiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GMD | 7.96495 MAD |
5 GMD | 39.82477 MAD |
10 GMD | 79.64954 MAD |
20 GMD | 159.29908 MAD |
50 GMD | 398.24771 MAD |
100 GMD | 796.49542 MAD |
250 GMD | 1,991.23855 MAD |
500 GMD | 3,982.47710 MAD |
1000 GMD | 7,964.95420 MAD |
2000 GMD | 15,929.90840 MAD |
5000 GMD | 39,824.77101 MAD |
10000 GMD | 79,649.54202 MAD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la Hồng Kông chuộc lại Som Uzbekistan
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại Rial Qatar
đô la đông caribe chuộc lại Manat Turkmenistan
lesotho chuộc lại Krona Thụy Điển
Shekel mới của Israel chuộc lại Som Uzbekistan
tonga pa'anga chuộc lại Kíp Lào
Franc CFA Trung Phi chuộc lại Rupee Seychellois
taka bangladesh chuộc lại Franc Thái Bình Dương
dinar Tunisia chuộc lại bảng Ai Cập
Franc CFA Tây Phi chuộc lại krona Iceland
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.