Trang chủ>Dalasi, Gambia sang Krone Na Uy, GMD sang NOK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dalasi, Gambia chuộc lại Krone Na Uy tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GMD sang NOK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gmd currency flagGMD

đổi lấy

nok currency flag NOK

D1.000 GMD = kr0.13974 NOK

22:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dalasi, Gambiachuộc lạiKrone Na UyBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GMD0.13974 NOK
5 GMD0.69870 NOK
10 GMD1.39740 NOK
20 GMD2.79480 NOK
50 GMD6.98700 NOK
100 GMD13.97400 NOK
250 GMD34.93500 NOK
500 GMD69.87000 NOK
1000 GMD139.74000 NOK
2000 GMD279.48000 NOK
5000 GMD698.70000 NOK
10000 GMD1,397.40000 NOK

Krone Na Uychuộc lạiDalasi, GambiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GMD7.15615 NOK
5 GMD35.78074 NOK
10 GMD71.56147 NOK
20 GMD143.12294 NOK
50 GMD357.80736 NOK
100 GMD715.61471 NOK
250 GMD1,789.03678 NOK
500 GMD3,578.07357 NOK
1000 GMD7,156.14713 NOK
2000 GMD14,312.29426 NOK
5000 GMD35,780.73565 NOK
10000 GMD71,561.47130 NOK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dalasi, Gambia sang Krone Na Uy, GMD sang NOK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.