1000 Franc Guinea chuộc lại Kuna Croatia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ GNF sang HRK theo tỷ giá thực tế
GFr1.000 GNF = kn0.00074 HRK
17:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Franc Guineachuộc lạiKuna CroatiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GNF | 0.00074 HRK |
5 GNF | 0.00370 HRK |
10 GNF | 0.00740 HRK |
20 GNF | 0.01480 HRK |
50 GNF | 0.03700 HRK |
100 GNF | 0.07400 HRK |
250 GNF | 0.18500 HRK |
500 GNF | 0.37000 HRK |
1000 GNF | 0.74000 HRK |
2000 GNF | 1.48000 HRK |
5000 GNF | 3.70000 HRK |
10000 GNF | 7.40000 HRK |
Kuna Croatiachuộc lạiFranc GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GNF | 1,351.35135 HRK |
5 GNF | 6,756.75676 HRK |
10 GNF | 13,513.51351 HRK |
20 GNF | 27,027.02703 HRK |
50 GNF | 67,567.56757 HRK |
100 GNF | 135,135.13514 HRK |
250 GNF | 337,837.83784 HRK |
500 GNF | 675,675.67568 HRK |
1000 GNF | 1,351,351.35135 HRK |
2000 GNF | 2,702,702.70270 HRK |
5000 GNF | 6,756,756.75676 HRK |
10000 GNF | 13,513,513.51351 HRK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
bảng lebanon chuộc lại pula botswana
Guilder Antilles của Hà Lan chuộc lại Krona Thụy Điển
lesotho chuộc lại Dinar Algeria
Rial Oman chuộc lại Đồng franc Djibouti
Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
Kyat Myanma chuộc lại Peso Chilê
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại Leu Moldova
Franc Comorian chuộc lại dinar Jordan
bảng thánh helena chuộc lại Tenge Kazakhstan
Lek Albania chuộc lại Real Brazil
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.