Trang chủ>Đô la Guyana sang đô la Úc, GYD sang AUD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Guyana chuộc lại đô la Úc tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GYD sang AUD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gyd currency flagGYD

đổi lấy

aud currency flag AUD

GY$1.000 GYD = A$0.00731 AUD

03:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Guyanachuộc lạiđô la ÚcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GYD0.00731 AUD
5 GYD0.03655 AUD
10 GYD0.07310 AUD
20 GYD0.14620 AUD
50 GYD0.36550 AUD
100 GYD0.73100 AUD
250 GYD1.82750 AUD
500 GYD3.65500 AUD
1000 GYD7.31000 AUD
2000 GYD14.62000 AUD
5000 GYD36.55000 AUD
10000 GYD73.10000 AUD

đô la Úcchuộc lạiĐô la GuyanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GYD136.79891 AUD
5 GYD683.99453 AUD
10 GYD1,367.98906 AUD
20 GYD2,735.97811 AUD
50 GYD6,839.94528 AUD
100 GYD13,679.89056 AUD
250 GYD34,199.72640 AUD
500 GYD68,399.45280 AUD
1000 GYD136,798.90561 AUD
2000 GYD273,597.81122 AUD
5000 GYD683,994.52804 AUD
10000 GYD1,367,989.05609 AUD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Guyana sang đô la Úc, GYD sang AUD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.