Trang chủ>Đô la Guyana sang nhân dân tệ, GYD sang CNY - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Guyana chuộc lại nhân dân tệ tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GYD sang CNY theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gyd currency flagGYD

đổi lấy

cny currency flag CNY

GY$1.000 GYD = ¥0.03410 CNY

19:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Guyanachuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GYD0.03410 CNY
5 GYD0.17050 CNY
10 GYD0.34100 CNY
20 GYD0.68200 CNY
50 GYD1.70500 CNY
100 GYD3.41000 CNY
250 GYD8.52500 CNY
500 GYD17.05000 CNY
1000 GYD34.10000 CNY
2000 GYD68.20000 CNY
5000 GYD170.50000 CNY
10000 GYD341.00000 CNY

nhân dân tệchuộc lạiĐô la GuyanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GYD29.32551 CNY
5 GYD146.62757 CNY
10 GYD293.25513 CNY
20 GYD586.51026 CNY
50 GYD1,466.27566 CNY
100 GYD2,932.55132 CNY
250 GYD7,331.37830 CNY
500 GYD14,662.75660 CNY
1000 GYD29,325.51320 CNY
2000 GYD58,651.02639 CNY
5000 GYD146,627.56598 CNY
10000 GYD293,255.13196 CNY

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Guyana sang nhân dân tệ, GYD sang CNY - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.