1000 Đô la Guyana chuộc lại bảng Ai Cập tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ GYD sang EGP theo tỷ giá thực tế
GY$1.000 GYD = E£0.23225 EGP
03:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Guyanachuộc lạibảng Ai CậpBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GYD | 0.23225 EGP |
5 GYD | 1.16125 EGP |
10 GYD | 2.32250 EGP |
20 GYD | 4.64500 EGP |
50 GYD | 11.61250 EGP |
100 GYD | 23.22500 EGP |
250 GYD | 58.06250 EGP |
500 GYD | 116.12500 EGP |
1000 GYD | 232.25000 EGP |
2000 GYD | 464.50000 EGP |
5000 GYD | 1,161.25000 EGP |
10000 GYD | 2,322.50000 EGP |
bảng Ai Cậpchuộc lạiĐô la GuyanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GYD | 4.30571 EGP |
5 GYD | 21.52853 EGP |
10 GYD | 43.05705 EGP |
20 GYD | 86.11410 EGP |
50 GYD | 215.28525 EGP |
100 GYD | 430.57051 EGP |
250 GYD | 1,076.42626 EGP |
500 GYD | 2,152.85253 EGP |
1000 GYD | 4,305.70506 EGP |
2000 GYD | 8,611.41012 EGP |
5000 GYD | 21,528.52530 EGP |
10000 GYD | 43,057.05059 EGP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất chuộc lại thắng
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại Đô la Fiji
Rial Oman chuộc lại Franc Comorian
Birr Ethiopia chuộc lại Quetzal Guatemala
Đại tá Costa Rica chuộc lại Đô la Belize
Krone Đan Mạch chuộc lại Riel Campuchia
Rial Oman chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
đồng rupee Mauritius chuộc lại Ngultrum Bhutan
Quetzal Guatemala chuộc lại Rupee Pakistan
Rupee Sri Lanka chuộc lại Ringgit Malaysia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.