1000 Đô la Guyana chuộc lại Franc Guinea tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ GYD sang GNF theo tỷ giá thực tế
GY$1.000 GYD = GFr41.44953 GNF
18:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Guyanachuộc lạiFranc GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GYD | 41.44953 GNF |
5 GYD | 207.24765 GNF |
10 GYD | 414.49530 GNF |
20 GYD | 828.99060 GNF |
50 GYD | 2,072.47650 GNF |
100 GYD | 4,144.95300 GNF |
250 GYD | 10,362.38250 GNF |
500 GYD | 20,724.76500 GNF |
1000 GYD | 41,449.53000 GNF |
2000 GYD | 82,899.06000 GNF |
5000 GYD | 207,247.65000 GNF |
10000 GYD | 414,495.30000 GNF |
Franc Guineachuộc lạiĐô la GuyanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GYD | 0.02413 GNF |
5 GYD | 0.12063 GNF |
10 GYD | 0.24126 GNF |
20 GYD | 0.48251 GNF |
50 GYD | 1.20629 GNF |
100 GYD | 2.41257 GNF |
250 GYD | 6.03143 GNF |
500 GYD | 12.06286 GNF |
1000 GYD | 24.12573 GNF |
2000 GYD | 48.25145 GNF |
5000 GYD | 120.62863 GNF |
10000 GYD | 241.25726 GNF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la Barbados chuộc lại Vatu Vanuatu
ZMW chuộc lại EUR
Đô la Liberia chuộc lại Kyat Myanma
Real Brazil chuộc lại Tugrik Mông Cổ
Rafia Maldives chuộc lại đồng rupee Mauritius
GBP chuộc lại Som Uzbekistan
Bảng Quần đảo Falkland chuộc lại pataca Ma Cao
Rupee Seychellois chuộc lại dinar Jordan
Shilling Tanzania chuộc lại Đồng kwacha của Malawi
Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại Kyat Myanma
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.