Trang chủ>đô la Hồng Kông sang Koruna Séc, HKD sang CZK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la Hồng Kông chuộc lại Koruna Séc tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HKD sang CZK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

hkd currency flagHKD

đổi lấy

czk currency flag CZK

$1.000 HKD = Kč2.69897 CZK

14:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô la Hồng Kôngchuộc lạiKoruna SécBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HKD2.69897 CZK
5 HKD13.49485 CZK
10 HKD26.98970 CZK
20 HKD53.97940 CZK
50 HKD134.94850 CZK
100 HKD269.89700 CZK
250 HKD674.74250 CZK
500 HKD1,349.48500 CZK
1000 HKD2,698.97000 CZK
2000 HKD5,397.94000 CZK
5000 HKD13,494.85000 CZK
10000 HKD26,989.70000 CZK

Koruna Sécchuộc lạiđô la Hồng KôngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HKD0.37051 CZK
5 HKD1.85256 CZK
10 HKD3.70512 CZK
20 HKD7.41023 CZK
50 HKD18.52559 CZK
100 HKD37.05117 CZK
250 HKD92.62793 CZK
500 HKD185.25586 CZK
1000 HKD370.51171 CZK
2000 HKD741.02343 CZK
5000 HKD1,852.55857 CZK
10000 HKD3,705.11714 CZK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la Hồng Kông sang Koruna Séc, HKD sang CZK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.