Trang chủ>đô la Hồng Kông sang Birr Ethiopia, HKD sang ETB - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la Hồng Kông chuộc lại Birr Ethiopia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HKD sang ETB theo tỷ giá thực tế

Số lượng

hkd currency flagHKD

đổi lấy

etb currency flag ETB

$1.000 HKD = Br18.28181 ETB

13:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô la Hồng Kôngchuộc lạiBirr EthiopiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HKD18.28181 ETB
5 HKD91.40905 ETB
10 HKD182.81810 ETB
20 HKD365.63620 ETB
50 HKD914.09050 ETB
100 HKD1,828.18100 ETB
250 HKD4,570.45250 ETB
500 HKD9,140.90500 ETB
1000 HKD18,281.81000 ETB
2000 HKD36,563.62000 ETB
5000 HKD91,409.05000 ETB
10000 HKD182,818.10000 ETB

Birr Ethiopiachuộc lạiđô la Hồng KôngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HKD0.05470 ETB
5 HKD0.27350 ETB
10 HKD0.54699 ETB
20 HKD1.09398 ETB
50 HKD2.73496 ETB
100 HKD5.46992 ETB
250 HKD13.67479 ETB
500 HKD27.34959 ETB
1000 HKD54.69918 ETB
2000 HKD109.39836 ETB
5000 HKD273.49590 ETB
10000 HKD546.99179 ETB

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la Hồng Kông sang Birr Ethiopia, HKD sang ETB - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.