Trang chủ>Lempira Honduras sang Quetzal Guatemala, HNL sang GTQ - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Lempira Honduras chuộc lại Quetzal Guatemala tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HNL sang GTQ theo tỷ giá thực tế

Số lượng

hnl currency flagHNL

đổi lấy

gtq currency flag GTQ

L1.000 HNL = Q0.29260 GTQ

16:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Lempira Honduraschuộc lạiQuetzal GuatemalaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HNL0.29260 GTQ
5 HNL1.46300 GTQ
10 HNL2.92600 GTQ
20 HNL5.85200 GTQ
50 HNL14.63000 GTQ
100 HNL29.26000 GTQ
250 HNL73.15000 GTQ
500 HNL146.30000 GTQ
1000 HNL292.60000 GTQ
2000 HNL585.20000 GTQ
5000 HNL1,463.00000 GTQ
10000 HNL2,926.00000 GTQ

Quetzal Guatemalachuộc lạiLempira HondurasBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HNL3.41763 GTQ
5 HNL17.08817 GTQ
10 HNL34.17635 GTQ
20 HNL68.35270 GTQ
50 HNL170.88175 GTQ
100 HNL341.76350 GTQ
250 HNL854.40875 GTQ
500 HNL1,708.81750 GTQ
1000 HNL3,417.63500 GTQ
2000 HNL6,835.26999 GTQ
5000 HNL17,088.17498 GTQ
10000 HNL34,176.34997 GTQ

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Lempira Honduras sang Quetzal Guatemala, HNL sang GTQ - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.