Trang chủ>Lempira Honduras sang Kuna Croatia, HNL sang HRK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Lempira Honduras chuộc lại Kuna Croatia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HNL sang HRK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

hnl currency flagHNL

đổi lấy

hrk currency flag HRK

L1.000 HNL = kn0.24626 HRK

00:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Lempira Honduraschuộc lạiKuna CroatiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HNL0.24626 HRK
5 HNL1.23130 HRK
10 HNL2.46260 HRK
20 HNL4.92520 HRK
50 HNL12.31300 HRK
100 HNL24.62600 HRK
250 HNL61.56500 HRK
500 HNL123.13000 HRK
1000 HNL246.26000 HRK
2000 HNL492.52000 HRK
5000 HNL1,231.30000 HRK
10000 HNL2,462.60000 HRK

Kuna Croatiachuộc lạiLempira HondurasBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HNL4.06075 HRK
5 HNL20.30374 HRK
10 HNL40.60749 HRK
20 HNL81.21498 HRK
50 HNL203.03744 HRK
100 HNL406.07488 HRK
250 HNL1,015.18720 HRK
500 HNL2,030.37440 HRK
1000 HNL4,060.74880 HRK
2000 HNL8,121.49760 HRK
5000 HNL20,303.74401 HRK
10000 HNL40,607.48802 HRK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Lempira Honduras sang Kuna Croatia, HNL sang HRK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.