1000 Lempira Honduras chuộc lại Rial Oman tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ HNL sang OMR theo tỷ giá thực tế
L1.000 HNL = ر.ع.0.01470 OMR
18:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Lempira Honduraschuộc lạiRial OmanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 HNL | 0.01470 OMR |
5 HNL | 0.07350 OMR |
10 HNL | 0.14700 OMR |
20 HNL | 0.29400 OMR |
50 HNL | 0.73500 OMR |
100 HNL | 1.47000 OMR |
250 HNL | 3.67500 OMR |
500 HNL | 7.35000 OMR |
1000 HNL | 14.70000 OMR |
2000 HNL | 29.40000 OMR |
5000 HNL | 73.50000 OMR |
10000 HNL | 147.00000 OMR |
Rial Omanchuộc lạiLempira HondurasBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 HNL | 68.02721 OMR |
5 HNL | 340.13605 OMR |
10 HNL | 680.27211 OMR |
20 HNL | 1,360.54422 OMR |
50 HNL | 3,401.36054 OMR |
100 HNL | 6,802.72109 OMR |
250 HNL | 17,006.80272 OMR |
500 HNL | 34,013.60544 OMR |
1000 HNL | 68,027.21088 OMR |
2000 HNL | 136,054.42177 OMR |
5000 HNL | 340,136.05442 OMR |
10000 HNL | 680,272.10884 OMR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Ngultrum Bhutan chuộc lại nhân dân tệ
Lilangeni Swaziland chuộc lại Đô la Namibia
Đô la Belize chuộc lại đồng Việt Nam
Đô la Brunei chuộc lại Đồng Peso Colombia
Rafia Maldives chuộc lại Peso Argentina
Koruna Séc chuộc lại Sierra Leone Leone
Rial Qatar chuộc lại đô la đông caribe
Peso Chilê chuộc lại pataca Ma Cao
EUR chuộc lại Franc Guinea
Đại tá Salvador chuộc lại Dinar Algeria
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.