Trang chủ>Ngultrum Bhutan sang nhân dân tệ, BTN sang CNY - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Ngultrum Bhutan chuộc lại nhân dân tệ tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ BTN sang CNY theo tỷ giá thực tế

Số lượng

btn currency flagBTN

đổi lấy

cny currency flag CNY

Nu.1.000 BTN = ¥0.08085 CNY

19:59 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Ngultrum Bhutanchuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BTN0.08085 CNY
5 BTN0.40425 CNY
10 BTN0.80850 CNY
20 BTN1.61700 CNY
50 BTN4.04250 CNY
100 BTN8.08500 CNY
250 BTN20.21250 CNY
500 BTN40.42500 CNY
1000 BTN80.85000 CNY
2000 BTN161.70000 CNY
5000 BTN404.25000 CNY
10000 BTN808.50000 CNY

nhân dân tệchuộc lạiNgultrum BhutanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BTN12.36858 CNY
5 BTN61.84292 CNY
10 BTN123.68584 CNY
20 BTN247.37168 CNY
50 BTN618.42919 CNY
100 BTN1,236.85838 CNY
250 BTN3,092.14595 CNY
500 BTN6,184.29190 CNY
1000 BTN12,368.58380 CNY
2000 BTN24,737.16759 CNY
5000 BTN61,842.91899 CNY
10000 BTN123,685.83797 CNY

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Ngultrum Bhutan sang nhân dân tệ, BTN sang CNY - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.