1000 đồng rupee Mauritius chuộc lại bảng Ai Cập tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MUR sang EGP theo tỷ giá thực tế
₨1.000 MUR = E£1.05792 EGP
22:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đồng rupee Mauritiuschuộc lạibảng Ai CậpBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MUR | 1.05792 EGP |
5 MUR | 5.28960 EGP |
10 MUR | 10.57920 EGP |
20 MUR | 21.15840 EGP |
50 MUR | 52.89600 EGP |
100 MUR | 105.79200 EGP |
250 MUR | 264.48000 EGP |
500 MUR | 528.96000 EGP |
1000 MUR | 1,057.92000 EGP |
2000 MUR | 2,115.84000 EGP |
5000 MUR | 5,289.60000 EGP |
10000 MUR | 10,579.20000 EGP |
bảng Ai Cậpchuộc lạiđồng rupee MauritiusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MUR | 0.94525 EGP |
5 MUR | 4.72626 EGP |
10 MUR | 9.45251 EGP |
20 MUR | 18.90502 EGP |
50 MUR | 47.26255 EGP |
100 MUR | 94.52511 EGP |
250 MUR | 236.31276 EGP |
500 MUR | 472.62553 EGP |
1000 MUR | 945.25106 EGP |
2000 MUR | 1,890.50212 EGP |
5000 MUR | 4,726.25529 EGP |
10000 MUR | 9,452.51059 EGP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Ouguiya, Mauritanie chuộc lại Jersey Pound
EUR chuộc lại Đô la Canada
Tugrik Mông Cổ chuộc lại Shilling Tanzania
Rafia Maldives chuộc lại Đảo Man bảng Anh
Florin Aruba chuộc lại Rupee Seychellois
Đô la Liberia chuộc lại Real Brazil
taka bangladesh chuộc lại Peso Chilê
Leu Moldova chuộc lại Forint Hungary
đô la Hồng Kông chuộc lại Cedi Ghana
Rupee Sri Lanka chuộc lại đồng Việt Nam
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.