1000 bảng Ai Cập chuộc lại đồng rupee Mauritius tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ EGP sang MUR theo tỷ giá thực tế
E£1.000 EGP = ₨0.94525 MUR
01:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
bảng Ai Cậpchuộc lạiđồng rupee MauritiusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 EGP | 0.94525 MUR |
5 EGP | 4.72625 MUR |
10 EGP | 9.45250 MUR |
20 EGP | 18.90500 MUR |
50 EGP | 47.26250 MUR |
100 EGP | 94.52500 MUR |
250 EGP | 236.31250 MUR |
500 EGP | 472.62500 MUR |
1000 EGP | 945.25000 MUR |
2000 EGP | 1,890.50000 MUR |
5000 EGP | 4,726.25000 MUR |
10000 EGP | 9,452.50000 MUR |
đồng rupee Mauritiuschuộc lạibảng Ai CậpBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 EGP | 1.05792 MUR |
5 EGP | 5.28961 MUR |
10 EGP | 10.57921 MUR |
20 EGP | 21.15842 MUR |
50 EGP | 52.89606 MUR |
100 EGP | 105.79212 MUR |
250 EGP | 264.48030 MUR |
500 EGP | 528.96059 MUR |
1000 EGP | 1,057.92118 MUR |
2000 EGP | 2,115.84237 MUR |
5000 EGP | 5,289.60592 MUR |
10000 EGP | 10,579.21185 MUR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la jamaica chuộc lại Franc CFA Tây Phi
Real Brazil chuộc lại Đồng franc Djibouti
lesotho chuộc lại Manat Turkmenistan
đồng rand Nam Phi chuộc lại Peso Argentina
Đồng Peso Colombia chuộc lại Dalasi, Gambia
Rafia Maldives chuộc lại Franc Thái Bình Dương
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại peso Philippine
Đô la Liberia chuộc lại Birr Ethiopia
đồng rand Nam Phi chuộc lại đồng naira của Nigeria
lesotho chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.