Trang chủ>Kuna Croatia sang đồng rupee Ấn Độ, HRK sang INR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Kuna Croatia chuộc lại đồng rupee Ấn Độ tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HRK sang INR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

hrk currency flagHRK

đổi lấy

inr currency flag INR

kn1.000 HRK = ₹13.66697 INR

18:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Kuna Croatiachuộc lạiđồng rupee Ấn ĐộBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HRK13.66697 INR
5 HRK68.33485 INR
10 HRK136.66970 INR
20 HRK273.33940 INR
50 HRK683.34850 INR
100 HRK1,366.69700 INR
250 HRK3,416.74250 INR
500 HRK6,833.48500 INR
1000 HRK13,666.97000 INR
2000 HRK27,333.94000 INR
5000 HRK68,334.85000 INR
10000 HRK136,669.70000 INR

đồng rupee Ấn Độchuộc lạiKuna CroatiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HRK0.07317 INR
5 HRK0.36585 INR
10 HRK0.73169 INR
20 HRK1.46338 INR
50 HRK3.65846 INR
100 HRK7.31691 INR
250 HRK18.29228 INR
500 HRK36.58455 INR
1000 HRK73.16911 INR
2000 HRK146.33822 INR
5000 HRK365.84554 INR
10000 HRK731.69108 INR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Kuna Croatia sang đồng rupee Ấn Độ, HRK sang INR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.