1000 Real Brazil chuộc lại đồng rand Nam Phi tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BRL sang ZAR theo tỷ giá thực tế
R$1.000 BRL = R3.25171 ZAR
18:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Real Brazilchuộc lạiđồng rand Nam PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BRL | 3.25171 ZAR |
5 BRL | 16.25855 ZAR |
10 BRL | 32.51710 ZAR |
20 BRL | 65.03420 ZAR |
50 BRL | 162.58550 ZAR |
100 BRL | 325.17100 ZAR |
250 BRL | 812.92750 ZAR |
500 BRL | 1,625.85500 ZAR |
1000 BRL | 3,251.71000 ZAR |
2000 BRL | 6,503.42000 ZAR |
5000 BRL | 16,258.55000 ZAR |
10000 BRL | 32,517.10000 ZAR |
đồng rand Nam Phichuộc lạiReal BrazilBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BRL | 0.30753 ZAR |
5 BRL | 1.53765 ZAR |
10 BRL | 3.07530 ZAR |
20 BRL | 6.15061 ZAR |
50 BRL | 15.37652 ZAR |
100 BRL | 30.75305 ZAR |
250 BRL | 76.88262 ZAR |
500 BRL | 153.76525 ZAR |
1000 BRL | 307.53050 ZAR |
2000 BRL | 615.06100 ZAR |
5000 BRL | 1,537.65250 ZAR |
10000 BRL | 3,075.30499 ZAR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại Franc CFA Trung Phi
Franc Guinea chuộc lại krona Iceland
Vatu Vanuatu chuộc lại Sierra Leone Leone
Rafia Maldives chuộc lại escudo cape verde
Metical Mozambique chuộc lại Peso Dominica
Riel Campuchia chuộc lại Jersey Pound
Rial Qatar chuộc lại đô la New Zealand
Đô la Đài Loan mới chuộc lại Ouguiya, Mauritanie
Đô la Guyana chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
Shilling Kenya chuộc lại Lev Bungari
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.