Trang chủ>Kuna Croatia sang ZMW, HRK sang ZMW - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Kuna Croatia chuộc lại ZMW tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HRK sang ZMW theo tỷ giá thực tế

Số lượng

hrk currency flagHRK

đổi lấy

zmw currency flag ZMW

kn1.000 HRK = ZK3.67140 ZMW

07:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Kuna Croatiachuộc lạiZMWBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HRK3.67140 ZMW
5 HRK18.35700 ZMW
10 HRK36.71400 ZMW
20 HRK73.42800 ZMW
50 HRK183.57000 ZMW
100 HRK367.14000 ZMW
250 HRK917.85000 ZMW
500 HRK1,835.70000 ZMW
1000 HRK3,671.40000 ZMW
2000 HRK7,342.80000 ZMW
5000 HRK18,357.00000 ZMW
10000 HRK36,714.00000 ZMW

ZMWchuộc lạiKuna CroatiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HRK0.27238 ZMW
5 HRK1.36188 ZMW
10 HRK2.72376 ZMW
20 HRK5.44751 ZMW
50 HRK13.61878 ZMW
100 HRK27.23757 ZMW
250 HRK68.09392 ZMW
500 HRK136.18783 ZMW
1000 HRK272.37566 ZMW
2000 HRK544.75132 ZMW
5000 HRK1,361.87830 ZMW
10000 HRK2,723.75661 ZMW

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Kuna Croatia sang ZMW, HRK sang ZMW - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.