1000 goude Haiti chuộc lại đồng rupee Mauritius tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ HTG sang MUR theo tỷ giá thực tế
G1.000 HTG = ₨0.35076 MUR
19:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
goude Haitichuộc lạiđồng rupee MauritiusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 HTG | 0.35076 MUR |
5 HTG | 1.75380 MUR |
10 HTG | 3.50760 MUR |
20 HTG | 7.01520 MUR |
50 HTG | 17.53800 MUR |
100 HTG | 35.07600 MUR |
250 HTG | 87.69000 MUR |
500 HTG | 175.38000 MUR |
1000 HTG | 350.76000 MUR |
2000 HTG | 701.52000 MUR |
5000 HTG | 1,753.80000 MUR |
10000 HTG | 3,507.60000 MUR |
đồng rupee Mauritiuschuộc lạigoude HaitiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 HTG | 2.85095 MUR |
5 HTG | 14.25476 MUR |
10 HTG | 28.50952 MUR |
20 HTG | 57.01904 MUR |
50 HTG | 142.54761 MUR |
100 HTG | 285.09522 MUR |
250 HTG | 712.73805 MUR |
500 HTG | 1,425.47611 MUR |
1000 HTG | 2,850.95222 MUR |
2000 HTG | 5,701.90444 MUR |
5000 HTG | 14,254.76109 MUR |
10000 HTG | 28,509.52218 MUR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rupee Pakistan chuộc lại Peso Chilê
Đô la Liberia chuộc lại dirham Ma-rốc
đô la jamaica chuộc lại Nuevo Sol, Peru
escudo cape verde chuộc lại pula botswana
Tala Samoa chuộc lại peso Philippine
Dinar Kuwait chuộc lại pataca Ma Cao
nhân dân tệ chuộc lại Tala Samoa
Đại tá Salvador chuộc lại Krone Na Uy
ZMW chuộc lại kịch Armenia
Đô la Guyana chuộc lại taka bangladesh
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.