Trang chủ>goude Haiti sang Tala Samoa, HTG sang WST - Chuyển đổi tiền tệ

1000 goude Haiti chuộc lại Tala Samoa tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HTG sang WST theo tỷ giá thực tế

Số lượng

htg currency flagHTG

đổi lấy

wst currency flag WST

G1.000 HTG = WS$0.02094 WST

11:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

goude Haitichuộc lạiTala SamoaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HTG0.02094 WST
5 HTG0.10470 WST
10 HTG0.20940 WST
20 HTG0.41880 WST
50 HTG1.04700 WST
100 HTG2.09400 WST
250 HTG5.23500 WST
500 HTG10.47000 WST
1000 HTG20.94000 WST
2000 HTG41.88000 WST
5000 HTG104.70000 WST
10000 HTG209.40000 WST

Tala Samoachuộc lạigoude HaitiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HTG47.75549 WST
5 HTG238.77746 WST
10 HTG477.55492 WST
20 HTG955.10984 WST
50 HTG2,387.77459 WST
100 HTG4,775.54919 WST
250 HTG11,938.87297 WST
500 HTG23,877.74594 WST
1000 HTG47,755.49188 WST
2000 HTG95,510.98376 WST
5000 HTG238,777.45941 WST
10000 HTG477,554.91882 WST

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

goude Haiti sang Tala Samoa, HTG sang WST - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.