Trang chủ>Forint Hungary sang Lôi Rumani, HUF sang RON - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Forint Hungary chuộc lại Lôi Rumani tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HUF sang RON theo tỷ giá thực tế

Số lượng

huf currency flagHUF

đổi lấy

ron currency flag RON

Ft1.000 HUF = L0.01279 RON

12:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Forint Hungarychuộc lạiLôi RumaniBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HUF0.01279 RON
5 HUF0.06395 RON
10 HUF0.12790 RON
20 HUF0.25580 RON
50 HUF0.63950 RON
100 HUF1.27900 RON
250 HUF3.19750 RON
500 HUF6.39500 RON
1000 HUF12.79000 RON
2000 HUF25.58000 RON
5000 HUF63.95000 RON
10000 HUF127.90000 RON

Lôi Rumanichuộc lạiForint HungaryBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HUF78.18608 RON
5 HUF390.93041 RON
10 HUF781.86083 RON
20 HUF1,563.72166 RON
50 HUF3,909.30414 RON
100 HUF7,818.60829 RON
250 HUF19,546.52072 RON
500 HUF39,093.04144 RON
1000 HUF78,186.08288 RON
2000 HUF156,372.16575 RON
5000 HUF390,930.41439 RON
10000 HUF781,860.82877 RON

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Forint Hungary sang Lôi Rumani, HUF sang RON - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.