Trang chủ>Rupiah Indonesia sang kịch Armenia, IDR sang AMD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupiah Indonesia chuộc lại kịch Armenia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ IDR sang AMD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

idr currency flagIDR

đổi lấy

amd currency flag AMD

Rp1.000 IDR = ֏0.02320 AMD

13:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupiah Indonesiachuộc lạikịch ArmeniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 IDR0.02320 AMD
5 IDR0.11600 AMD
10 IDR0.23200 AMD
20 IDR0.46400 AMD
50 IDR1.16000 AMD
100 IDR2.32000 AMD
250 IDR5.80000 AMD
500 IDR11.60000 AMD
1000 IDR23.20000 AMD
2000 IDR46.40000 AMD
5000 IDR116.00000 AMD
10000 IDR232.00000 AMD

kịch Armeniachuộc lạiRupiah IndonesiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 IDR43.10345 AMD
5 IDR215.51724 AMD
10 IDR431.03448 AMD
20 IDR862.06897 AMD
50 IDR2,155.17241 AMD
100 IDR4,310.34483 AMD
250 IDR10,775.86207 AMD
500 IDR21,551.72414 AMD
1000 IDR43,103.44828 AMD
2000 IDR86,206.89655 AMD
5000 IDR215,517.24138 AMD
10000 IDR431,034.48276 AMD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupiah Indonesia sang kịch Armenia, IDR sang AMD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.