Trang chủ>Rupiah Indonesia sang Leu Moldova, IDR sang MDL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupiah Indonesia chuộc lại Leu Moldova tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ IDR sang MDL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

idr currency flagIDR

đổi lấy

mdl currency flag MDL

Rp1.000 IDR = L0.00101 MDL

01:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupiah Indonesiachuộc lạiLeu MoldovaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 IDR0.00101 MDL
5 IDR0.00505 MDL
10 IDR0.01010 MDL
20 IDR0.02020 MDL
50 IDR0.05050 MDL
100 IDR0.10100 MDL
250 IDR0.25250 MDL
500 IDR0.50500 MDL
1000 IDR1.01000 MDL
2000 IDR2.02000 MDL
5000 IDR5.05000 MDL
10000 IDR10.10000 MDL

Leu Moldovachuộc lạiRupiah IndonesiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 IDR990.09901 MDL
5 IDR4,950.49505 MDL
10 IDR9,900.99010 MDL
20 IDR19,801.98020 MDL
50 IDR49,504.95050 MDL
100 IDR99,009.90099 MDL
250 IDR247,524.75248 MDL
500 IDR495,049.50495 MDL
1000 IDR990,099.00990 MDL
2000 IDR1,980,198.01980 MDL
5000 IDR4,950,495.04950 MDL
10000 IDR9,900,990.09901 MDL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupiah Indonesia sang Leu Moldova, IDR sang MDL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.