Trang chủ>Rupiah Indonesia sang Shilling Uganda, IDR sang UGX - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupiah Indonesia chuộc lại Shilling Uganda tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ IDR sang UGX theo tỷ giá thực tế

Số lượng

idr currency flagIDR

đổi lấy

ugx currency flag UGX

Rp1.000 IDR = Ush0.21571 UGX

14:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupiah Indonesiachuộc lạiShilling UgandaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 IDR0.21571 UGX
5 IDR1.07855 UGX
10 IDR2.15710 UGX
20 IDR4.31420 UGX
50 IDR10.78550 UGX
100 IDR21.57100 UGX
250 IDR53.92750 UGX
500 IDR107.85500 UGX
1000 IDR215.71000 UGX
2000 IDR431.42000 UGX
5000 IDR1,078.55000 UGX
10000 IDR2,157.10000 UGX

Shilling Ugandachuộc lạiRupiah IndonesiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 IDR4.63585 UGX
5 IDR23.17927 UGX
10 IDR46.35854 UGX
20 IDR92.71707 UGX
50 IDR231.79268 UGX
100 IDR463.58537 UGX
250 IDR1,158.96342 UGX
500 IDR2,317.92685 UGX
1000 IDR4,635.85369 UGX
2000 IDR9,271.70738 UGX
5000 IDR23,179.26846 UGX
10000 IDR46,358.53692 UGX

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupiah Indonesia sang Shilling Uganda, IDR sang UGX - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.