Trang chủ>Shekel mới của Israel sang kịch Armenia, ILS sang AMD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Shekel mới của Israel chuộc lại kịch Armenia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ILS sang AMD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ils currency flagILS

đổi lấy

amd currency flag AMD

₪1.000 ILS = ֏114.68475 AMD

17:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Shekel mới của Israelchuộc lạikịch ArmeniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ILS114.68475 AMD
5 ILS573.42375 AMD
10 ILS1,146.84750 AMD
20 ILS2,293.69500 AMD
50 ILS5,734.23750 AMD
100 ILS11,468.47500 AMD
250 ILS28,671.18750 AMD
500 ILS57,342.37500 AMD
1000 ILS114,684.75000 AMD
2000 ILS229,369.50000 AMD
5000 ILS573,423.75000 AMD
10000 ILS1,146,847.50000 AMD

kịch Armeniachuộc lạiShekel mới của IsraelBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ILS0.00872 AMD
5 ILS0.04360 AMD
10 ILS0.08720 AMD
20 ILS0.17439 AMD
50 ILS0.43598 AMD
100 ILS0.87196 AMD
250 ILS2.17989 AMD
500 ILS4.35978 AMD
1000 ILS8.71956 AMD
2000 ILS17.43911 AMD
5000 ILS43.59778 AMD
10000 ILS87.19555 AMD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Shekel mới của Israel sang kịch Armenia, ILS sang AMD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.